BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Lokomotiv Moscow vs Dynamo Moscow

Kết quả trận Lokomotiv Moscow vs Dynamo Moscow, 23h30 ngày 01/05

Theo dõi trực tiếp Lokomotiv Moscow vs Dynamo Moscow trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Kết quả trận Lokomotiv Moscow vs Dynamo Moscow, 23h30 ngày 01/05

Vòng 28
23:30 ngày 01/05/2026
Lokomotiv Moscow
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Dynamo Moscow
Địa điểm: Lokomotiv Moscow Stadium
Thời tiết: Trong lành, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.96
+1
1.86
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.83
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
12 13.5
2-0
13.5 17.5
2-1
8.9 23
3-1
15 46
3-2
20 31
4-2
41 56
4-3
76 86
0-0
20
1-1
7.8
2-2
11.5
3-3
36
4-4
151
AOS
-

VĐQG Nga

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiv Moscow vs Dynamo Moscow hôm nay ngày 01/05/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiv Moscow vs Dynamo Moscow tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiv Moscow vs Dynamo Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lokomotiv Moscow vs Dynamo Moscow

Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
Phút
Dynamo Moscow Dynamo Moscow
Gerzino Nyamsi
Ra sân: Cesar Jasib Montes Castro
match change
22'
24'
match goal 0 - 1 Nicolas Marichal Perez
Kiến tạo: Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
Zelimkhan Bakaev
Ra sân: Sergey Pinyaev
match change
46'
46'
match change Nicolas Moumi Ngamaleu
Ra sân: Arthur Gomes
Artem Karpukas 1 - 1
Kiến tạo: Alexey Batrakov
match goal
53'
57'
match change Dmitri Skopintsev
Ra sân: Milan Majstorovic
Nikolay Komlichenko
Ra sân: Dmitry Vorobyev
match change
58'
63'
match change Danil Glebov
Ra sân: Luis Chavez
Gerzino Nyamsi match yellow.png
70'
74'
match change David Ricardo Loiola da Silva
Ra sân: Juan Cáceres
Nikita Saltykov
Ra sân: Aleksandr Rudenko
match change
74'
74'
match change Ivan Sergeyev
Ra sân: Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
Lucas Gabriel Vera
Ra sân: Danil Prutsev
match change
74'
77'
match yellow.png Dmitri Skopintsev
90'
match yellow.png David Ricardo Loiola da Silva
Alexey Batrakov match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lokomotiv Moscow VS Dynamo Moscow

Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
Dynamo Moscow Dynamo Moscow
14
 
Tổng cú sút
 
10
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
19
 
Phạm lỗi
 
11
6
 
Phạt góc
 
5
11
 
Sút Phạt
 
19
3
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
9
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
2
11
 
Cản phá thành công
 
6
8
 
Thử thách
 
14
15
 
Long pass
 
34
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
9
 
Successful center
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
13
 
Đánh đầu thành công
 
15
5
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
6
6
 
Đánh chặn
 
4
15
 
Ném biên
 
21
423
 
Số đường chuyền
 
421
77%
 
Chuyền chính xác
 
78%
93
 
Pha tấn công
 
97
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
1.44
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.68
1.44
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.68
2.05
 
Cú sút trúng đích
 
0.73
42
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
24
 
Số quả tạt chính xác
 
20
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
29
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Lucas Gabriel Vera
5
Gerzino Nyamsi
14
Nikita Saltykov
27
Nikolay Komlichenko
7
Zelimkhan Bakaev
16
Daniil Veselov
90
Danila Godyaev
8
Vladislav Sarveli
59
Egor Pogostnov
94
Artem Timofeev
22
Ilya Lantratov
74
Daniil Chevardin
Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow 4-2-3-1
4-2-3-1 Dynamo Moscow Dynamo Moscow
1
Mitryush...
3
Fasson
23
Castro
85
Morozov
45
Silyanov
93
Karpukas
25
Prutsev
9
Pinyaev
83
Batrakov
19
Rudenko
10
Vorobyev
40
Rasulov
4
Cáceres
2
Perez
55
Osipenko
5
Majstoro...
24
Chavez
74
Fomin
91
Gladyshe...
10
Mares,Bi...
11
Gomes
70
Tyukavin

Substitutes

57
David Ricardo Loiola da Silva
13
Nicolas Moumi Ngamaleu
33
Ivan Sergeyev
15
Danil Glebov
7
Dmitri Skopintsev
21
Anton Miranchuk
31
Igor Leshchuk
17
Ulvi Babaev
88
Victor Okishor
30
Dmitry Aleksandrov
56
Leon Zaydenzal
60
Timofey Marinkin
Đội hình dự bị
Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
Lucas Gabriel Vera 32
Gerzino Nyamsi 5
Nikita Saltykov 14
Nikolay Komlichenko 27
Zelimkhan Bakaev 7
Daniil Veselov 16
Danila Godyaev 90
Vladislav Sarveli 8
Egor Pogostnov 59
Artem Timofeev 94
Ilya Lantratov 22
Daniil Chevardin 74
Lokomotiv Moscow Dynamo Moscow
57 David Ricardo Loiola da Silva
13 Nicolas Moumi Ngamaleu
33 Ivan Sergeyev
15 Danil Glebov
7 Dmitri Skopintsev
21 Anton Miranchuk
31 Igor Leshchuk
17 Ulvi Babaev
88 Victor Okishor
30 Dmitry Aleksandrov
56 Leon Zaydenzal
60 Timofey Marinkin

Dữ liệu đội bóng:Lokomotiv Moscow vs Dynamo Moscow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 4.67
14.33 Phạm lỗi 12.67
5.33 Phạt góc 2.67
2.33 Thẻ vàng 2.33
56.67% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 1
5.2 Sút trúng cầu môn 4.7
13.3 Phạm lỗi 10
5.9 Phạt góc 5.7
2.9 Thẻ vàng 1.9
54.8% Kiểm soát bóng 53.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lokomotiv Moscow (40trận)
Chủ Khách
Dynamo Moscow (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
6
6
0
HT-H/FT-T
4
0
1
4
HT-B/FT-T
0
1
2
1
HT-T/FT-H
2
3
2
1
HT-H/FT-H
4
2
2
5
HT-B/FT-H
2
0
1
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
2
2
HT-B/FT-B
0
6
5
6

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593