BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Phu Dong vs Viettel Fc

Kết quả trận Phù Đổng vs Viettel FC, 18h00 ngày 11/06

Theo dõi trực tiếp Phu Dong vs Viettel Fc trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh. Giải: cup quoc gia viet nam. KQBD giải này

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Phù Đổng vs Viettel FC, 18h00 ngày 11/06

Vòng Bán kết
18:00 ngày 11/06/2026
Phù Đổng
Đã kết thúc 4 - 1 (2 - 0)
Viettel FC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 28°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
5.9 6.5
2-0
10.5 12.5
2-1
9.4 28
3-1
24 100
3-2
44 90
4-2
160 175
4-3
175 175
0-0
6.6
1-1
5.2
2-2
17
3-3
125
4-4
175
AOS
65

Siêu Cúp Quốc Gia Việt Nam

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Phù Đổng vs Viettel FC hôm nay ngày 11/06/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Phù Đổng vs Viettel FC tại Siêu Cúp Quốc Gia Việt Nam 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Phù Đổng vs Viettel FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Phù Đổng vs Viettel FC

Phù Đổng Phù Đổng
Phút
Viettel FC Viettel FC
Gia Hung Pham 1 - 0 match goal
15'
Nguyen Hoang Duc 2 - 0 match goal
42'
45'
match yellow.png
64'
match yellow.png
85'
match pen 2 - 1 Lucas Vinicius Goncalves Silva
Tran Bao Toan 3 - 1 match goal
87'
89'
match yellow.png
Fred Friday 4 - 1 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Phù Đổng VS Viettel FC

Phù Đổng Phù Đổng
Viettel FC Viettel FC
17
 
Tổng cú sút
 
22
12
 
Sút trúng cầu môn
 
9
3
 
Phạt góc
 
8
8
 
Sút Phạt
 
6
0
 
Thẻ vàng
 
3
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
5
 
Sút ra ngoài
 
13
8
 
Ném biên
 
14
35
 
Pha tấn công
 
46
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%

Đội hình xuất phát

Substitutes

94
Geovane Magno
68
Gustavo Henrique Rodrigues
2
Hoang Thai Binh
16
Nguyen Le Phat
29
Nguyen Trong Long
3
Patrick Marcelino
25
Quang The Tai
8
Tran Thanh Trung
15
Tran Bao Toan
Phù Đổng Phù Đổng
Viettel FC Viettel FC
1
Lam
5
Friday
66
Anh
6
Thinh
11
Thuan
18
Pham
26
Le
86
Nho
7
Chien
99
Viet
28
Duc
25
Wachholz
14
Curua
28
Nguyen
29
Tram
18
Tu
9
Silva
4
Dung
11
Khang
23
Dung
12
Phan
2
Colonna

Substitutes

15
Dang Tuan Phong
20
Dao Van Nam
19
Xuan Tien Dinh
16
Quoc Nhat Nam Le
17
Nguyen Duc Hoang Minh
10
Pedro Henrique
36
Pham Van Phong
66
Damian Vu Thanh
21
Van Quyet Vu
Đội hình dự bị
Phù Đổng Phù Đổng
Geovane Magno 94
Gustavo Henrique Rodrigues 68
Hoang Thai Binh 2
Nguyen Le Phat 16
Nguyen Trong Long 29
Patrick Marcelino 3
Quang The Tai 25
Tran Thanh Trung 8
Tran Bao Toan 15
Phù Đổng Viettel FC
15 Dang Tuan Phong
20 Dao Van Nam
19 Xuan Tien Dinh
16 Quoc Nhat Nam Le
17 Nguyen Duc Hoang Minh
10 Pedro Henrique
36 Pham Van Phong
66 Damian Vu Thanh
21 Van Quyet Vu

Dữ liệu đội bóng:Phù Đổng vs Viettel FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 1.67
10.33 Sút trúng cầu môn 5.33
6.33 Phạt góc 5.33
1 Thẻ vàng 2.67
52% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.4
0.9 Bàn thua 1
6.6 Sút trúng cầu môn 5.3
5.3 Phạt góc 4.6
1.6 Thẻ vàng 2.7
52% Kiểm soát bóng 50.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Phù Đổng (30trận)
Chủ Khách
Viettel FC (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
1
4
2
HT-H/FT-T
3
0
7
0
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
4
1
1
4
HT-H/FT-H
0
1
0
3
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
3
0
0
HT-H/FT-B
0
3
1
0
HT-B/FT-B
3
5
0
5

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593