BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
San Lorenzo vs Independiente

Kết quả trận San Lorenzo vs Independiente, 04h45 ngày 03/05

Theo dõi trực tiếp San Lorenzo vs Independiente trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Kết quả trận San Lorenzo vs Independiente, 04h45 ngày 03/05

Vòng 9
04:45 ngày 03/05/2026
San Lorenzo 1
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Independiente
Địa điểm: Estadio Pedro Bidegain
Thời tiết: Trong lành, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.781
0
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.847
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 5.8
2-0
15 12.5
2-1
12 51
3-1
36 161
3-2
46 111
4-2
131 121
4-3
201 191
0-0
5.3
1-1
5.8
2-2
19
3-3
96
4-4
201
AOS
-

VĐQG Argentina

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Lorenzo vs Independiente hôm nay ngày 03/05/2026 lúc 04:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Lorenzo vs Independiente tại VĐQG Argentina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Lorenzo vs Independiente hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả San Lorenzo vs Independiente

San Lorenzo San Lorenzo
Phút
Independiente Independiente
8'
match yellow.png Milton Valenzuela
16'
match goal 0 - 1 Matias Abaldo
Kiến tạo: Maximiliano Gutierrez
Alexis Ricardo Cuello match yellow.png
20'
Manuel Insaurralde match yellow.png
39'
41'
match yellow.png Kevin Lomonaco
Juan Rattalino
Ra sân: Mathias de Ritis
match change
46'
Nahuel Barrios
Ra sân: Facundo Gulli
match change
46'
54'
match goal 0 - 2 Maximiliano Gutierrez
Kiến tạo: Matias Abaldo
65'
match change Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez
Ra sân: Ivan Marcone
65'
match change Lautaro Millan
Ra sân: Santiago Montiel
Ezequiel Herrera 1 - 2 match goal
72'
80'
match change Juan Fedorco
Ra sân: Maximiliano Gutierrez
Agustin Ladstatter
Ra sân: Matias Reali
match change
80'
80'
match change Nicolas Freire
Ra sân: Kevin Lomonaco
Diego Herazo
Ra sân: Manuel Insaurralde
match change
81'
89'
match change Felipe Tempone
Ra sân: Gabriel Avalos Stumpfs
Rodrigo Auzmendi match yellow.png
90'
Alexis Ricardo Cuello match yellow.pngmatch red
90'
90'
match yellow.png Sebastian Valdez

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật San Lorenzo VS Independiente

San Lorenzo San Lorenzo
Independiente Independiente
25
 
Tổng cú sút
 
13
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
13
 
Phạm lỗi
 
19
7
 
Phạt góc
 
4
19
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
3
 
Cứu thua
 
6
11
 
Cản phá thành công
 
12
9
 
Thử thách
 
9
20
 
Long pass
 
27
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
10
 
Successful center
 
4
11
 
Sút ra ngoài
 
3
7
 
Cản sút
 
5
11
 
Rê bóng thành công
 
12
9
 
Đánh chặn
 
8
22
 
Ném biên
 
12
462
 
Số đường chuyền
 
349
83%
 
Chuyền chính xác
 
76%
106
 
Pha tấn công
 
94
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
2.24
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.19
0.92
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.57
1.32
 
xG Set Play
 
0.62
2.24
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.19
2.11
 
Cú sút trúng đích
 
1.55
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
28
 
Số quả tạt chính xác
 
13
46
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
13
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Juan Rattalino
28
Nahuel Barrios
14
Agustin Ladstatter
18
Diego Herazo
20
Facundo Altamirano
3
Teo Rodriguez Pagano
16
Guzman Corujo
34
Fabricio Lopez
26
Gonzalo Damian Abrego
5
Ignacio Perruzzi
17
Gregorio Rodriguez
44
Matias Hernandez
San Lorenzo San Lorenzo 3-5-2
4-2-3-1 Independiente Independiente
25
Devecchi
55
Monteneg...
4
Espitia
32
Herrera
6
Ritis
10
Gulli
8
Insaurra...
11
Reali
24
Tripichi...
9
Cuello
29
Auzmendi
33
Rey
4
Naranjo
26
Lomonaco
36
Valdez
3
Valenzue...
16
Perez
23
Marcone
28
Gutierre...
7
Montiel
19
Abaldo
9
Stumpfs

Substitutes

8
Lautaro Millan
5
Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez
6
Nicolas Freire
13
Juan Fedorco
34
Felipe Tempone
1
Joaquin Blazquez
39
Jonathan De Irastorza
29
Leonardo Godoy
10
Luciano Javier Cabral
40
Victor Ignacio Malcorra
11
Federico Andres Mancuello
43
Facundo Valdez
Đội hình dự bị
San Lorenzo San Lorenzo
Juan Rattalino 13
Nahuel Barrios 28
Agustin Ladstatter 14
Diego Herazo 18
Facundo Altamirano 20
Teo Rodriguez Pagano 3
Guzman Corujo 16
Fabricio Lopez 34
Gonzalo Damian Abrego 26
Ignacio Perruzzi 5
Gregorio Rodriguez 17
Matias Hernandez 44
San Lorenzo Independiente
8 Lautaro Millan
5 Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez
6 Nicolas Freire
13 Juan Fedorco
34 Felipe Tempone
1 Joaquin Blazquez
39 Jonathan De Irastorza
29 Leonardo Godoy
10 Luciano Javier Cabral
40 Victor Ignacio Malcorra
11 Federico Andres Mancuello
43 Facundo Valdez

Dữ liệu đội bóng:San Lorenzo vs Independiente

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 4
12.33 Phạm lỗi 12.67
4.33 Phạt góc 3
2.33 Thẻ vàng 2
54% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.6
0.7 Bàn thua 1.4
4.7 Sút trúng cầu môn 3.2
12.5 Phạm lỗi 8.9
4.3 Phạt góc 4.4
2.2 Thẻ vàng 1.9
53.3% Kiểm soát bóng 52.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

San Lorenzo (27trận)
Chủ Khách
Independiente (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
2
3
HT-H/FT-T
2
1
5
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
4
6
2
2
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
2
HT-B/FT-B
4
1
0
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593