BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Sheriff Tiraspol vs Nk Aluminij

Kết quả trận Sheriff Tiraspol vs NK Aluminij, 00h00 ngày 10/07

Theo dõi trực tiếp Sheriff Tiraspol vs Nk Aluminij trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh. Giải: cup c2 chau au. KQBD giải này

Kết quả trận Sheriff Tiraspol vs NK Aluminij, 00h00 ngày 10/07

Vòng Qualifi 1
00:00 ngày 10/07/2026
Sheriff Tiraspol
 77' 0 - 0 (0 - 0)
NK Aluminij
Địa điểm: Complex Sheriff, Tiraspol
Thời tiết: Mưa nhỏ, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.847
+2.5
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.9
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.4 18.5
2-0
5.1 56
2-1
8.5 7.3
3-1
12 14
3-2
36 23
4-2
66 151
4-3
151 151
0-0
11
1-1
8.9
2-2
26
3-3
131
4-4
151
AOS
-

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheriff Tiraspol vs NK Aluminij hôm nay ngày 10/07/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheriff Tiraspol vs NK Aluminij tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheriff Tiraspol vs NK Aluminij hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sheriff Tiraspol vs NK Aluminij

Sheriff Tiraspol Sheriff Tiraspol
Phút
NK Aluminij NK Aluminij
46'
match yellow.png Matic Vrbanec
Bourama Fomba match yellow.png
48'
61'
match change Bede Osuji Amarachi
Ra sân: Murat Bajraj
Vladimir Fratea
Ra sân: Dhoraso Moreo Klas
match change
68'
Vitor Hugo Morais de Oliveira
Ra sân: Loukou Jaures Ulrich
match change
68'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sheriff Tiraspol VS NK Aluminij

Sheriff Tiraspol Sheriff Tiraspol
NK Aluminij NK Aluminij
6
 
Phạt góc
 
4
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
18
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
9
 
Sút ra ngoài
 
5
5
 
Cản sút
 
2
5
 
Sút Phạt
 
7
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
7
 
Phạm lỗi
 
4
22
 
Ném biên
 
19
103
 
Pha tấn công
 
81
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Veaceslav Cozma
30
Alexandr Egupov
7
Vladimir Fratea
70
Egor Ivanov
12
Renat Josan
9
Vlad Lupascu
37
Jair Modelo
17
Vsevolod Nihaev
11
Vitor Hugo Morais de Oliveira
4
Natus Jamel Swen
1
Emil Timbur
10
Ze Flores
Sheriff Tiraspol Sheriff Tiraspol 3-4-3
3-5-2 NK Aluminij NK Aluminij
21
Dyulgero...
35
Fomba
15
Ciss
22
Mota
6
Rai
26
Klas
99
Kone
76
Pergjoni
42
Ulrich
19
Asprilla
24
Forov
31
Raduha
6
Simunic
5
Boben
4
Schaubac...
42
Koderman
13
Vrbanec
14
Jagic
7
Taylor
32
Tezak
25
Bajraj
45
Susso

Substitutes

27
Maj Blazic
9
Adriano Bloudek
21
Lan Drevensek
23
Enej Kramberger
1
Anej Mrezar
11
Bede Osuji Amarachi
77
Josip Pejic
44
Blaz Petrisko
18
Simon Rogina
16
Lukas Seliga
80
Hanus Sörensen
33
Domen Zajsek
Đội hình dự bị
Sheriff Tiraspol Sheriff Tiraspol
Veaceslav Cozma 27
Alexandr Egupov 30
Vladimir Fratea 7
Egor Ivanov 70
Renat Josan 12
Vlad Lupascu 9
Jair Modelo 37
Vsevolod Nihaev 17
Vitor Hugo Morais de Oliveira 11
Natus Jamel Swen 4
Emil Timbur 1
Ze Flores 10
Sheriff Tiraspol NK Aluminij
27 Maj Blazic
9 Adriano Bloudek
21 Lan Drevensek
23 Enej Kramberger
1 Anej Mrezar
11 Bede Osuji Amarachi
77 Josip Pejic
44 Blaz Petrisko
18 Simon Rogina
16 Lukas Seliga
80 Hanus Sörensen
33 Domen Zajsek

Dữ liệu đội bóng:Sheriff Tiraspol vs NK Aluminij

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
0 Bàn thua 1.33
6.33 Phạt góc 3.33
1 Thẻ vàng 0.33
6.33 Sút trúng cầu môn 2.67
64.67% Kiểm soát bóng 36.67%
12 Phạm lỗi 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.5
0.4 Bàn thua 1.7
4.5 Phạt góc 4.6
2 Thẻ vàng 0.9
3.6 Sút trúng cầu môn 4
50.9% Kiểm soát bóng 46.6%
3.6 Phạm lỗi 4.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sheriff Tiraspol (3trận)
Chủ Khách
NK Aluminij (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593