BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Terek Grozny vs Fk Makhachkala

Kết quả trận Terek Grozny vs FK Makhachkala, 21h15 ngày 10/05

Theo dõi trực tiếp Terek Grozny vs Fk Makhachkala trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Kết quả trận Terek Grozny vs FK Makhachkala, 21h15 ngày 10/05

Vòng 29
21:15 ngày 10/05/2026
Terek Grozny
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
FK Makhachkala
Địa điểm: Akhmat Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.909
+1
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2.01
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 7.8
2-0
11 15
2-1
9.4 27
3-1
23 90
3-2
40 75
4-2
130 185
4-3
225 225
0-0
8.2
1-1
5.8
2-2
16.5
3-3
105
4-4
225
AOS
60

VĐQG Nga

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Terek Grozny vs FK Makhachkala hôm nay ngày 10/05/2026 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Terek Grozny vs FK Makhachkala tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Terek Grozny vs FK Makhachkala hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Terek Grozny vs FK Makhachkala

Terek Grozny Terek Grozny
Phút
FK Makhachkala FK Makhachkala
38'
match goal 0 - 1 Mohamed Azzi
Kiến tạo: Houssem Mrezigue
46'
match change Mohammadjavad Hosseinnejad
Ra sân: Razhab Magomedov
Turpal-Ali Ibishev
Ra sân: Manuel Keliano
match change
46'
Braian Mansilla
Ra sân: Lechii Sadulaev
match change
60'
Galymzhan Kenzhebek
Ra sân: Maksim Samorodov
match change
60'
Braian Mansilla match yellow.png
63'
69'
match change Miro
Ra sân: Gamid Agalarov
75'
match change Soslan Kagermazov
Ra sân: Mohamed Azzi
Galymzhan Kenzhebek 1 - 1
Kiến tạo: Egas dos Santos Cacintura
match goal
83'
86'
match change Abdulpasha Dzhabrailov
Ra sân: El Mehdi Moubarik
87'
match change Ilyas Ahmedov
Ra sân: Houssem Mrezigue
Klisman Cake match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Terek Grozny VS FK Makhachkala

Terek Grozny Terek Grozny
FK Makhachkala FK Makhachkala
9
 
Tổng cú sút
 
5
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
20
4
 
Phạt góc
 
6
20
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
0
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
42
 
Đánh đầu
 
38
2
 
Cứu thua
 
0
5
 
Cản phá thành công
 
16
3
 
Thử thách
 
10
19
 
Long pass
 
26
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
2
24
 
Đánh đầu thành công
 
16
5
 
Cản sút
 
0
4
 
Rê bóng thành công
 
16
3
 
Đánh chặn
 
10
25
 
Ném biên
 
18
405
 
Số đường chuyền
 
366
80%
 
Chuyền chính xác
 
75%
106
 
Pha tấn công
 
100
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
1.18
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.47
1.18
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.47
0.5
 
Cú sút trúng đích
 
1.51
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
18
 
Số quả tạt chính xác
 
13
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
25
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Braian Mansilla
23
Galymzhan Kenzhebek
4
Turpal-Ali Ibishev
80
Valeri Tsarukyan
82
Daniil Khlusevich
40
Rizvan Utsiev
10
Rifat Zhemaletdinov
37
Papa Gadio
72
Yakhya Magomedov
2
Dzhamalutdin Abdulkadyrov
22
Mehdi Mohazabieh
27
Akhmed Davlitgereev
Terek Grozny Terek Grozny 4-2-3-1
5-3-2 FK Makhachkala FK Makhachkala
88
Shelia
8
Bogosava...
5
Cake
90
Ndong
81
Sidorov
11
Lima
42
Keliano
7
Sadulaev
17
Cacintur...
20
Samorodo...
13
Konate
33
Karabash...
22
Azzi
24
Alarcon
99
Alibekov
5
Tabidze
77
Sundukov
16
Mrezigue
6
Moubarik
47
Glushkov
9
Magomedo...
25
Agalarov

Substitutes

13
Soslan Kagermazov
43
Ilyas Ahmedov
11
Miro
10
Mohammadjavad Hosseinnejad
21
Abdulpasha Dzhabrailov
19
Kirill Zinovich
28
Serder Serderov
72
Aleksandr Sandrachuk
39
Magomedov Timur
75
Arsen Shikhaliev
71
Jan Dapo
Đội hình dự bị
Terek Grozny Terek Grozny
Braian Mansilla 9
Galymzhan Kenzhebek 23
Turpal-Ali Ibishev 4
Valeri Tsarukyan 80
Daniil Khlusevich 82
Rizvan Utsiev 40
Rifat Zhemaletdinov 10
Papa Gadio 37
Yakhya Magomedov 72
Dzhamalutdin Abdulkadyrov 2
Mehdi Mohazabieh 22
Akhmed Davlitgereev 27
Terek Grozny FK Makhachkala
13 Soslan Kagermazov
43 Ilyas Ahmedov
11 Miro
10 Mohammadjavad Hosseinnejad
21 Abdulpasha Dzhabrailov
19 Kirill Zinovich
28 Serder Serderov
72 Aleksandr Sandrachuk
39 Magomedov Timur
75 Arsen Shikhaliev
71 Jan Dapo

Dữ liệu đội bóng:Terek Grozny vs FK Makhachkala

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua
5 Sút trúng cầu môn 2.33
5 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 2.33
62.67% Kiểm soát bóng 48.67%
4 Phạm lỗi 12
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1
1.1 Bàn thua 1
3.1 Sút trúng cầu môn 2.8
4.7 Phạt góc 4
1.6 Thẻ vàng 1.7
49.9% Kiểm soát bóng 43.8%
12.1 Phạm lỗi 13.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Terek Grozny (36trận)
Chủ Khách
FK Makhachkala (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
7
5
9
HT-H/FT-T
2
2
3
1
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
1
2
HT-H/FT-H
2
2
3
4
HT-B/FT-H
1
5
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
0
3
1
HT-B/FT-B
4
1
3
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593