BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Zenit St Petersburg vs Fk Sochi

Kết quả trận Zenit St. Petersburg vs FK Sochi, 19h00 ngày 10/05

Theo dõi trực tiếp Zenit St Petersburg vs Fk Sochi trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Kết quả trận Zenit St. Petersburg vs FK Sochi, 19h00 ngày 10/05

Vòng 29
19:00 ngày 10/05/2026
Zenit St. Petersburg
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 1)
FK Sochi
Địa điểm: Krestovsky Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4.5
1.877
+4.5
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.833
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.96
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 38
2-0
5.1 160
2-1
11 5.8
3-1
12.5 9
3-2
55 19
4-2
80 225
4-3
225 225
0-0
17.5
1-1
14.5
2-2
46
3-3
225
4-4
225
AOS
6.3

VĐQG Nga

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zenit St. Petersburg vs FK Sochi hôm nay ngày 10/05/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zenit St. Petersburg vs FK Sochi tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zenit St. Petersburg vs FK Sochi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Zenit St. Petersburg vs FK Sochi

Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg
Phút
FK Sochi FK Sochi
Luiz Henrique Andre Rosa da Silva match hong pen
13'
21'
match yellow.png Vyacheslav Litvinov
31'
match goal 0 - 1 Zakhar Fedorov
Kiến tạo: Artem Makarchuk
Luiz Henrique Andre Rosa da Silva 1 - 1
Kiến tạo: Maksim Glushenkov
match goal
59'
Roman Vega
Ra sân: Pedro Henrique Silva dos Santos
match change
66'
Andrey Mostovoy
Ra sân: Wilmar Enrique Barrios Teheran
match change
66'
68'
match change Pavel Meleshin
Ra sân: Zakhar Fedorov
Aleksandr Erokhin
Ra sân: Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
match change
76'
Daniil Kondakov
Ra sân: Marcus Wendel Valle da Silva
match change
76'
77'
match yellow.png Dmitri Vasiljev
78'
match change Martin Kramaric
Ra sân: Dmitri Vasiljev
78'
match change Anton Zinkovskiy
Ra sân: Maksim Mukhin
Aleksandr Erokhin 2 - 1 match goal
84'
87'
match yellow.png Kirill Zaika
Vanja Drkusic
Ra sân: Maksim Glushenkov
match change
88'
89'
match change Artem Korneev
Ra sân: Aleksandr Kovalenko
89'
match change Ruslan Magal
Ra sân: Kirill Zaika
Aleksandr Erokhin match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Zenit St. Petersburg VS FK Sochi

Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg
FK Sochi FK Sochi
23
 
Tổng cú sút
 
7
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Phạm lỗi
 
15
11
 
Phạt góc
 
3
14
 
Sút Phạt
 
9
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
6
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
5
7
 
Cản phá thành công
 
19
3
 
Thử thách
 
8
37
 
Long pass
 
21
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
11
 
Successful center
 
5
12
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Dội cột/xà
 
0
19
 
Đánh đầu thành công
 
22
4
 
Cản sút
 
0
6
 
Rê bóng thành công
 
15
7
 
Đánh chặn
 
5
31
 
Ném biên
 
11
550
 
Số đường chuyền
 
279
84%
 
Chuyền chính xác
 
69%
118
 
Pha tấn công
 
71
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
7
 
Cơ hội lớn
 
0
5
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
19
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
4.11
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.51
1.93
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.47
1.39
 
xG Set Play
 
0.04
3.33
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.51
4.06
 
Cú sút trúng đích
 
0.95
45
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
8
34
 
Số quả tạt chính xác
 
10
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
7
 
Phá bóng
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

66
Roman Vega
17
Andrey Mostovoy
21
Aleksandr Erokhin
6
Vanja Drkusic
61
Daniil Kondakov
9
Jhon Duran
28
Nuraly Alip
4
Yuri Gorshkov
15
Vyacheslav Karavaev
1
Evgeni Latyshonok
41
Mikhail Kerzhakov
14
Jhonatan Santos Rosa
Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg 4-2-3-1
3-4-3 FK Sochi FK Sochi
16
Adamov
3
Melo
33
Nino
78
Diveev
31
Mantuan
8
Silva
5
Teheran
20
Santos
10
Glushenk...
11
Silva
7
Sobolev
35
Degtev
3
Soldaten...
33
Santos
4
Litvinov
27
Zaika
14
Kravtsov
16
Mukhin
17
Makarchu...
19
Kovalenk...
9
Fedorov
20
Vasiljev

Substitutes

7
Anton Zinkovskiy
28
Ruslan Magal
11
Pavel Meleshin
10
Martin Kramaric
18
Artem Korneev
99
Yuri Dyupin
59
Ruslan Bart
85
Daniil Silev
Đội hình dự bị
Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg
Roman Vega 66
Andrey Mostovoy 17
Aleksandr Erokhin 21
Vanja Drkusic 6
Daniil Kondakov 61
Jhon Duran 9
Nuraly Alip 28
Yuri Gorshkov 4
Vyacheslav Karavaev 15
Evgeni Latyshonok 1
Mikhail Kerzhakov 41
Jhonatan Santos Rosa 14
Zenit St. Petersburg FK Sochi
7 Anton Zinkovskiy
28 Ruslan Magal
11 Pavel Meleshin
10 Martin Kramaric
18 Artem Korneev
99 Yuri Dyupin
59 Ruslan Bart
85 Daniil Silev

Dữ liệu đội bóng:Zenit St. Petersburg vs FK Sochi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 1.33
6.67 Sút trúng cầu môn 4
10.33 Phạm lỗi 10.67
8.67 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 2.33
56% Kiểm soát bóng 41%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1
0.4 Bàn thua 1.4
4.2 Sút trúng cầu môn 3.4
9.2 Phạm lỗi 15.1
5.8 Phạt góc 4.3
1.8 Thẻ vàng 2.4
57% Kiểm soát bóng 45.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Zenit St. Petersburg (41trận)
Chủ Khách
FK Sochi (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
1
2
6
HT-H/FT-T
6
0
0
4
HT-B/FT-T
2
1
1
3
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
1
4
3
1
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
5
0
1
HT-B/FT-B
0
7
10
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593